Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UBP 254 x 254 x 71

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UBP 254 x 254 x 71

DSTU EN 10365:2022 UBP 254 x 254 x 71
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UBP
Ký hiệu UBP 254 x 254 x 71
Chiều cao tiết diện 249.7 mm
Chiều rộng tiết diện 258 mm
Chiều dày bụng 12 mm
Chiều dày cánh 12 mm
Bán kính nối bụng và cánh 13 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 90.4 cm2
Khối lượng trên mét 71 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 10070 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3439 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 807.2 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 266.6 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.1 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.