Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 254 x 254 x 89

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 254 x 254 x 89

DSTU EN 10365:2022 UC 254 x 254 x 89
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 254 x 254 x 89
Chiều cao tiết diện 260.3 mm
Chiều rộng tiết diện 256.3 mm
Chiều dày bụng 10.3 mm
Chiều dày cánh 17.3 mm
Bán kính nối bụng và cánh 13 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 113.3 cm2
Khối lượng trên mét 88.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 14270 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4857 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1096 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 379 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.