Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 129

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 129

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 129
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 368 x 129
Chiều cao tiết diện 355.6 mm
Chiều rộng tiết diện 368.6 mm
Chiều dày bụng 10.4 mm
Chiều dày cánh 17.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 164.3 cm2
Khối lượng trên mét 129 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 40590 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 14610 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2282 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 792.9 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.