Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 153

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 153

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 153
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 368 x 153
Chiều cao tiết diện 362 mm
Chiều rộng tiết diện 370.5 mm
Chiều dày bụng 12.3 mm
Chiều dày cánh 20.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 194.8 cm2
Khối lượng trên mét 153 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 48930 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 17550 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2703 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 947.6 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.