Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 177

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 177

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 177
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 368 x 177
Chiều cao tiết diện 368.2 mm
Chiều rộng tiết diện 372.6 mm
Chiều dày bụng 14.4 mm
Chiều dày cánh 23.8 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 225.5 cm2
Khối lượng trên mét 177 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 57460 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 20530 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3121 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1102 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.