Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 202

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 202

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 368 x 202
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 368 x 202
Chiều cao tiết diện 374.6 mm
Chiều rộng tiết diện 374.7 mm
Chiều dày bụng 16.5 mm
Chiều dày cánh 27 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 257.2 cm2
Khối lượng trên mét 202 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 66600 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 23690 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3556 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1264 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.