Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 1086

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 1086

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 1086
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 1086
Chiều cao tiết diện 569 mm
Chiều rộng tiết diện 454 mm
Chiều dày bụng 78 mm
Chiều dày cánh 125 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1385.8 cm2
Khối lượng trên mét 1086 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 596070 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 196270 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 20950 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 8646 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 20.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.