Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 1202

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 1202

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 1202
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 1202
Chiều cao tiết diện 580 mm
Chiều rộng tiết diện 471 mm
Chiều dày bụng 95 mm
Chiều dày cánh 130 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1530.6 cm2
Khối lượng trên mét 1202 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 663970 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 228760 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 22890 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 9714 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 20.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 12.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.