Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 1299

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 1299

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 1299
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 1299
Chiều cao tiết diện 600 mm
Chiều rộng tiết diện 476 mm
Chiều dày bụng 100 mm
Chiều dày cánh 140 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 1654.8 cm2
Khối lượng trên mét 1299 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 754950 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 254410 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 25160 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 10680 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 21.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 12.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.