Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 287

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 287

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 287
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 287
Chiều cao tiết diện 393.6 mm
Chiều rộng tiết diện 399 mm
Chiều dày bụng 22.6 mm
Chiều dày cánh 36.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 365.7 cm2
Khối lượng trên mét 287 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 100220 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 38680 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 5092 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1938 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.