Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 340

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 340

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 340
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 340
Chiều cao tiết diện 406.4 mm
Chiều rộng tiết diện 403 mm
Chiều dày bụng 26.6 mm
Chiều dày cánh 42.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 433 cm2
Khối lượng trên mét 340 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 122880 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 46850 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 6047 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2325 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.