Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 393

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 393

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 393
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 393
Chiều cao tiết diện 419 mm
Chiều rộng tiết diện 407 mm
Chiều dày bụng 30.6 mm
Chiều dày cánh 49.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 500.6 cm2
Khối lượng trên mét 393 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 146960 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 55370 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 7014 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2721 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 17.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.