Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 467

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 467

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 467
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 467
Chiều cao tiết diện 436.6 mm
Chiều rộng tiết diện 412.2 mm
Chiều dày bụng 35.8 mm
Chiều dày cánh 58 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 594.9 cm2
Khối lượng trên mét 467 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 183340 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 67840 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 8398 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 3291 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 17.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.