Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 551

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 551

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 551
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 551
Chiều cao tiết diện 455.6 mm
Chiều rộng tiết diện 418.5 mm
Chiều dày bụng 42.1 mm
Chiều dày cánh 67.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 701.9 cm2
Khối lượng trên mét 551 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 227280 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 82680 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 9977 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 3951 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 17.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.