Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 592

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 592

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 592
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 592
Chiều cao tiết diện 465 mm
Chiều rộng tiết diện 421 mm
Chiều dày bụng 45 mm
Chiều dày cánh 72.3 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 754.9 cm2
Khối lượng trên mét 592 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 250510 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 90180 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 10770 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 4284 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 18.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.