Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 634

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 634

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 634
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 634
Chiều cao tiết diện 474.6 mm
Chiều rộng tiết diện 424 mm
Chiều dày bụng 47.6 mm
Chiều dày cánh 77 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 807.5 cm2
Khối lượng trên mét 634 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 275190 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 98130 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 11590 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 4629 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 18.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.