Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 744

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 744

DSTU EN 10365:2022 UC 356 x 406 x 744
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UC
Ký hiệu UC 356 x 406 x 744
Chiều cao tiết diện 498 mm
Chiều rộng tiết diện 432 mm
Chiều dày bụng 55.6 mm
Chiều dày cánh 88.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 948.1 cm2
Khối lượng trên mét 744 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 342470 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 119940 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 13750 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 5553 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 18.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.