Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 HE 1000 x 393

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 HE 1000 x 393

EN 10365:2026 HE 1000 x 393
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE
Ký hiệu HE 1000 x 393
Chiều cao tiết diện 1016 mm
Chiều rộng tiết diện 303 mm
Chiều dày bụng 24.4 mm
Chiều dày cánh 43.9 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 500.2 cm2
Khối lượng trên mét 393 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.