Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 HE 1000 x 415

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 HE 1000 x 415

EN 10365:2026 HE 1000 x 415
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE
Ký hiệu HE 1000 x 415
Chiều cao tiết diện 1020 mm
Chiều rộng tiết diện 304 mm
Chiều dày bụng 26 mm
Chiều dày cánh 46 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 528.7 cm2
Khối lượng trên mét 415 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.