Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 HE 1000 x 438

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 HE 1000 x 438

EN 10365:2026 HE 1000 x 438
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE
Ký hiệu HE 1000 x 438
Chiều cao tiết diện 1026 mm
Chiều rộng tiết diện 305 mm
Chiều dày bụng 26.9 mm
Chiều dày cánh 49 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 556 cm2
Khối lượng trên mét 438 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.