Dầm: I/H · EN 10365
EN 10365:2026 HE 280 C
EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
EN 10365:2026 HE 280 C
| Dạng tiết diện | hot_rolled |
|---|---|
| Dòng tiết diện | HE C |
| Ký hiệu | HE 280 C |
| Chiều cao tiết diện | 295 mm |
| Chiều rộng tiết diện | 284 mm |
| Chiều dày bụng | 14.5 mm |
| Chiều dày cánh | 25.5 mm |
| Độ dốc cánh | 0 % |
| Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh | 0* mm |
| Diện tích tiết diện | 185.2 cm2 |
| Khối lượng trên mét | 145 kg/m |
* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.