Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 HE 400 AA

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 HE 400 AA

EN 10365:2026 HE 400 AA
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE AA
Ký hiệu HE 400 AA
Chiều cao tiết diện 378 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 9.5 mm
Chiều dày cánh 13 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 117.7 cm2
Khối lượng trên mét 92.4 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.