Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 HE 800 AA

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 HE 800 AA

EN 10365:2026 HE 800 AA
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HE AA
Ký hiệu HE 800 AA
Chiều cao tiết diện 770 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 14 mm
Chiều dày cánh 18 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 218.5 cm2
Khối lượng trên mét 172 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.