Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 HL 1000 A

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 HL 1000 A

EN 10365:2026 HL 1000 A
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1000 A
Chiều cao tiết diện 990 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày bụng 16.5 mm
Chiều dày cánh 31 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 408.8 cm2
Khối lượng trên mét 321 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.