Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 HL 1000 AA

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 HL 1000 AA

EN 10365:2026 HL 1000 AA
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện HL
Ký hiệu HL 1000 AA
Chiều cao tiết diện 982 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày bụng 16.5 mm
Chiều dày cánh 27.1 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 377.6 cm2
Khối lượng trên mét 296 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.