Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE 220

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE 220

EN 10365:2026 IPE 220
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 220
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 110 mm
Chiều dày bụng 5.9 mm
Chiều dày cánh 9.2 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 33.4 cm2
Khối lượng trên mét 26.2 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.