Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE 450

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE 450

EN 10365:2026 IPE 450
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 450
Chiều cao tiết diện 450 mm
Chiều rộng tiết diện 190 mm
Chiều dày bụng 9.4 mm
Chiều dày cánh 14.6 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 98.8 cm2
Khối lượng trên mét 77.6 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.