Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE 500

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE 500

EN 10365:2026 IPE 500
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 500
Chiều cao tiết diện 500 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày bụng 10.2 mm
Chiều dày cánh 16 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 115.5 cm2
Khối lượng trên mét 90.7 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.