Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE 80

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE 80

EN 10365:2026 IPE 80
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE
Ký hiệu IPE 80
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 46 mm
Chiều dày bụng 3.8 mm
Chiều dày cánh 5.2 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 7.6 cm2
Khối lượng trên mét 6 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.