Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE A 100

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE A 100

EN 10365:2026 IPE A 100
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE A
Ký hiệu IPE A 100
Chiều cao tiết diện 98 mm
Chiều rộng tiết diện 55 mm
Chiều dày bụng 3.6 mm
Chiều dày cánh 4.7 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 8.8 cm2
Khối lượng trên mét 6.9 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.