Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE A 400

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE A 400

EN 10365:2026 IPE A 400
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE A
Ký hiệu IPE A 400
Chiều cao tiết diện 397 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày bụng 7 mm
Chiều dày cánh 12 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 73.1 cm2
Khối lượng trên mét 57.4 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.