Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE AA 240

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE AA 240

EN 10365:2026 IPE AA 240
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE AA
Ký hiệu IPE AA 240
Chiều cao tiết diện 236.4 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày bụng 4.8 mm
Chiều dày cánh 8 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 31.7 cm2
Khối lượng trên mét 24.9 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.