Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE AA 360

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE AA 360

EN 10365:2026 IPE AA 360
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE AA
Ký hiệu IPE AA 360
Chiều cao tiết diện 356.4 mm
Chiều rộng tiết diện 170 mm
Chiều dày bụng 6 mm
Chiều dày cánh 10.9 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 59.9 cm2
Khối lượng trên mét 47 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.