Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE AA 450

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE AA 450

EN 10365:2026 IPE AA 450
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE AA
Ký hiệu IPE AA 450
Chiều cao tiết diện 445.4 mm
Chiều rộng tiết diện 190 mm
Chiều dày bụng 6.8 mm
Chiều dày cánh 12.3 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 79.1 cm2
Khối lượng trên mét 62.1 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.