Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE AA 550

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE AA 550

EN 10365:2026 IPE AA 550
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE AA
Ký hiệu IPE AA 550
Chiều cao tiết diện 541 mm
Chiều rộng tiết diện 210 mm
Chiều dày bụng 8.5 mm
Chiều dày cánh 12.5 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 101.3 cm2
Khối lượng trên mét 79.5 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.