Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 IPE AA 550x85

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 IPE AA 550x85

EN 10365:2026 IPE AA 550x85
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPE AA
Ký hiệu IPE AA 550x85
Chiều cao tiết diện 545 mm
Chiều rộng tiết diện 210 mm
Chiều dày bụng 8 mm
Chiều dày cánh 14.7 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 108 cm2
Khối lượng trên mét 84.7 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.