Dầm: I/H · EN 10365

EN 10365:2026 UBP 406 x 406 x 131

EN 10365:2026 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

EN 10365:2026 UBP 406 x 406 x 131

EN 10365:2026 UBP 406 x 406 x 131
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UBP
Ký hiệu UBP 406 x 406 x 131
Chiều cao tiết diện 389 mm
Chiều rộng tiết diện 398 mm
Chiều dày bụng 13.7 mm
Chiều dày cánh 13.7 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 162 cm2
Khối lượng trên mét 131 kg/m

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.