Vòng đệm kín: chữ O · ISO 3601-1
ISO 3601-1 O-ring 309 10.46x5.33
ISO 3601-1 - Fluid power systems - O-rings - Part 1: Inside diameters, cross-sections, tolerances and designation codes
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
ISO 3601-1 309 10.46x5.33
| Đường kính trong | 10.46 mm |
|---|---|
| Đường kính tiết diện | 5.33 mm |
| Đường kính trục tiết diện | 15.79* mm |
| Đường kính ngoài | 21.12* mm |
| Mã kích thước danh nghĩa | 309 |
* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.