Vòng đệm kín: chữ O · ISO 3601-1

ISO 3601-1 O-ring 444 196.22x6.99

ISO 3601-1 - Fluid power systems - O-rings - Part 1: Inside diameters, cross-sections, tolerances and designation codes

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ISO 3601-1 444 196.22x6.99

ISO 3601-1 O-ring 444 196.22x6.99
Đường kính trong 196.22 mm
Đường kính tiết diện 6.99 mm
Đường kính trục tiết diện 203.21* mm
Đường kính ngoài 210.2* mm
Mã kích thước danh nghĩa 444

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.