Vòng đệm kín: chữ O

ISO 3601-1

ISO 3601-1 - Fluid power systems - O-rings - Part 1: Inside diameters, cross-sections, tolerances and designation codes

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

Vòng đệm chữ O tiết diện tròn dùng để làm kín trong hệ thống thủy lực và khí nén. ISO 3601-1:2012 quy định đường kính trong d1, đường kính tiết diện d2, dung sai của chúng và mã cỡ: mã 001–475 là các cỡ công nghiệp thông dụng (bảng 1–6, cấp dung sai A hoặc B), mã A0018–E4000 là các cỡ hàng không vũ trụ (bảng 7–11).

ISO 3601-1

Hình học

×
Đường kính trong
Đường kính tiết diện
Đường kính ngoài
Sản phẩm Đường kính trong, mm Đường kính tiết diện, mm Đường kính trục tiết diện, mm Đường kính ngoài, mm Mã kích thước danh nghĩa
ISO 3601-1 O-ring E3150 315x7 315 7 322* 329* E3150
ISO 3601-1 O-ring E3250 325x7 325 7 332* 339* E3250
ISO 3601-1 O-ring E3350 335x7 335 7 342* 349* E3350
ISO 3601-1 O-ring E3450 345x7 345 7 352* 359* E3450
ISO 3601-1 O-ring E3550 355x7 355 7 362* 369* E3550
ISO 3601-1 O-ring E3650 365x7 365 7 372* 379* E3650
ISO 3601-1 O-ring E3750 375x7 375 7 382* 389* E3750
ISO 3601-1 O-ring E3870 387x7 387 7 394* 401* E3870
ISO 3601-1 O-ring E4000 400x7 400 7 407* 414* E4000

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.