Vít: đầu chảo rãnh chữ thập
ISO 7045
ISO 7045 - Pan head screws with type H or type Z cross recess - Product grade A
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
Vít đầu chảo có rãnh chữ thập kiểu H (Phillips) hoặc kiểu Z (Pozidriv), ren hệ mét bước lớn, cấp sản phẩm A, là tiêu chuẩn ISO thay thế DIN 7985; khác với vít đầu tròn lục giác chìm của ISO 7380-1, vít này được vặn bằng tua vít, và đầu vít là một hình trụ ngắn có đỉnh vồng, chứ không phải một vòm thấp. Một cỡ là ren và chiều dài d × l, và kiểu rãnh hoàn thiện ký hiệu, như trong ISO 7045 - M5 x 20 - 4.8 - Z: vít H và vít Z cùng cỡ có chung đầu và chung số hiệu rãnh, từ 0 đến 4, tức là cỡ tua vít, nhưng mỗi rãnh có đường kính tham chiếu m riêng và chiều sâu lọt dưỡng riêng. Đường kính ren ấn định đường kính đầu dk, chiều cao đầu k và bán kính gần đúng rf của đỉnh vồng. Vít dài tới 25 mm ở M1,6 đến M3 và dài tới 40 mm ở M3,5 đến M10 có ren tới tận đầu; vít dài hơn có chiều dài ren b ít nhất 25 mm hoặc 38 mm. Thân vít có đường kính xấp xỉ đường kính trung bình của ren hoặc bằng đường kính ren đầy đủ. Vít thép được chế tạo theo cấp bền 4.8, vít thép không gỉ theo A2-50 và A2-70, vít kim loại màu theo ISO 8839; dung sai ren là 6g. Bao gồm ren từ M1,6 đến M10, nên tránh dùng M3,5 nếu có thể, với chiều dài danh nghĩa từ 3 đến 60 mm.
| Sản phẩm | Kiểu rãnh chữ thập | Đường kính ren, mm | Bước ren, mm | Chiều dài vít, mm | Chiều dài ren, mm | Đường kính đầu, mm | Chiều cao đầu, mm | Bán kính đỉnh đầu, mm | Số hiệu rãnh | Đường kính rãnh, mm | Chiều sâu lọt dưỡng nhỏ nhất, mm | Chiều sâu lọt dưỡng lớn nhất, mm | Bán kính dưới đầu, mm | Đường kính chuyển tiếp dưới đầu, mm | Đoạn ren cạn lớn nhất, mm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ISO 7045 pan head screw M8x50 H |
H
|
8 | 1.25 | 50 | 38 | 16 | 6 | 13 | 4 | 9 | 4 | 4.6 | 0.4 | 9.2 | 3.2 |
| ISO 7045 pan head screw M8x50 Z |
Z
|
8 | 1.25 | 50 | 38 | 16 | 6 | 13 | 4 | 8.8 | 4.05 | 4.5 | 0.4 | 9.2 | 3.2 |
| ISO 7045 pan head screw M8x55 H |
H
|
8 | 1.25 | 55 | 38 | 16 | 6 | 13 | 4 | 9 | 4 | 4.6 | 0.4 | 9.2 | 3.2 |
| ISO 7045 pan head screw M8x55 Z |
Z
|
8 | 1.25 | 55 | 38 | 16 | 6 | 13 | 4 | 8.8 | 4.05 | 4.5 | 0.4 | 9.2 | 3.2 |
| ISO 7045 pan head screw M8x60 H |
H
|
8 | 1.25 | 60 | 38 | 16 | 6 | 13 | 4 | 9 | 4 | 4.6 | 0.4 | 9.2 | 3.2 |
| ISO 7045 pan head screw M8x60 Z |
Z
|
8 | 1.25 | 60 | 38 | 16 | 6 | 13 | 4 | 8.8 | 4.05 | 4.5 | 0.4 | 9.2 | 3.2 |
| ISO 7045 pan head screw M10x12 H |
H
|
10 | 1.5 | 12 | 12 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x12 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 12 | 12 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x14 H |
H
|
10 | 1.5 | 14 | 14 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x14 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 14 | 14 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x16 H |
H
|
10 | 1.5 | 16 | 16 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x16 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 16 | 16 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x20 H |
H
|
10 | 1.5 | 20 | 20 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x20 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 20 | 20 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x25 H |
H
|
10 | 1.5 | 25 | 25 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x25 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 25 | 25 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x30 H |
H
|
10 | 1.5 | 30 | 30 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x30 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 30 | 30 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x35 H |
H
|
10 | 1.5 | 35 | 35 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x35 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 35 | 35 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x40 H |
H
|
10 | 1.5 | 40 | 40 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x40 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 40 | 40 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x45 H |
H
|
10 | 1.5 | 45 | 38 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x45 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 45 | 38 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x50 H |
H
|
10 | 1.5 | 50 | 38 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x50 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 50 | 38 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x55 H |
H
|
10 | 1.5 | 55 | 38 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x55 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 55 | 38 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x60 H |
H
|
10 | 1.5 | 60 | 38 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 10.1 | 5.2 | 5.8 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |
| ISO 7045 pan head screw M10x60 Z |
Z
|
10 | 1.5 | 60 | 38 | 20 | 7.5 | 16 | 4 | 9.9 | 5.24 | 5.69 | 0.4 | 11.2 | 3.8 |