Chốt: trụ có ren trong
ISO 8735
ISO 8735 - Parallel pins with internal thread, of hardened steel and martensitic stainless steel
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
Truy cập trả phíChốt trụ đã tôi cứng có ren trong, còn gọi là chốt định vị tháo được hoặc chốt định vị có ren: chốt định vị có lỗ ren ở một đầu, đã tôi cứng, khác với ISO 8733. Giống như chốt định vị trơn, chúng xác định vị trí tương hỗ của hai chi tiết và chịu lực cắt của mối ghép đó, và được dùng chủ yếu trong lỗ không thông, nơi không thể đóng chốt trơn ra ngoài: một vít hoặc dụng cụ rút chốt vặn vào lỗ ren ở một đầu sẽ kéo chốt ra. Chốt là hình trụ được mài với dung sai m6 và độ nhám bề mặt Ra 0,8 µm. Lỗ ren có ren hệ mét bước lớn 6H, ở miệng lỗ có lỗ khoét trụ và lỗ khoét côn 120 độ, và một mặt phẳng nhỏ hoặc một rãnh nhỏ dọc theo chốt có thể thoát không khí bị kẹt lại. Hai kiểu dùng chung một bảng kích thước và chỉ khác nhau ở đầu trơn, nơi có đoạn côn dẫn hướng 15 độ dài c: kiểu A có đầu vồng với bán kính bằng đường kính và được làm từ thép tôi thấu đạt 550 HV30 đến 650 HV30, hoặc từ thép không gỉ mactenxit mác C1 được tôi và ram đạt 460 HV30 đến 560 HV30; kiểu B có đầu phẳng và được làm từ thép thấm than với độ cứng bề mặt 600 HV1 đến 700 HV1. Bao gồm các đường kính danh nghĩa từ 6 đến 50 mm với ren M4 đến M24 và chiều dài từ 16 đến 200 mm.
| Sản phẩm | Kiểu | Đường kính chốt, mm | Chiều dài chốt, mm | Đường kính ren trong, mm | Bước ren, mm | Chiều dài ren trong, mm | Chiều sâu khoan nhỏ nhất, mm | Đường kính lỗ khoét trụ, mm | Chiều sâu lỗ khoét trụ, mm | Vát mép đầu có ren, mm | Góc vát mép đầu có ren | Vát mép đầu mút, mm | Góc vát mép đầu mút | Bán kính đầu vồng, mm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ISO 8735 parallel pin 50x180 A | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 8735 parallel pin 50x200 A | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 8735 parallel pin 50x100 B | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 8735 parallel pin 50x120 B | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 8735 parallel pin 50x140 B | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 8735 parallel pin 50x160 B | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 8735 parallel pin 50x180 B | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 8735 parallel pin 50x200 B | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |