ДСТУ EN 10210-2
ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties
Thép hình rỗng kết cấu hoàn thiện nóng tiết diện elip, khác với thép hình tròn và chữ nhật của ДСТУ EN 10210-2 ở đường bao: mặt ngoài là elip H × B có trục lớn gấp đôi trục nhỏ, còn mặt trong là elip (H − 2T) × (B − 2T) trên cùng các trục, nên tiết diện có trục chính và trục phụ như tiết diện chữ nhật, nhưng không có cạnh phẳng và không có góc. Thép hình được tạo hình nóng, hoặc tạo hình nguội rồi xử lý nhiệt, nên thép có tính chất của sản phẩm cán nóng. Tiêu chuẩn bao gồm các hình elip đến 500 × 250 mm; bảng kích thước trải từ 120 × 60 đến 500 × 250 mm với thành dày từ 3,2 đến 16 mm. Các đặc trưng tiết diện suy ra từ ba kích thước quy định theo các công thức của phụ lục A.4: vì đường bao trong là một elip chứ không phải đường cong song song với đường bao ngoài, thành chỉ dày đúng T trên hai trục. Chấp nhận tương đương EN 10210-2:2019, trong đó bảng kích thước elip giống như ở phiên bản 2006.