Vòng đệm: vuông
DIN 435
DIN 435 - Square taper washers for I-sections
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
Truy cập trả phíLong đen vuông vát nghiêng có một mặt nghiêng 14 % dùng cho cánh thép chữ I (dầm I), khác với long đen phẳng DIN 436 và nghiêng nhiều hơn mức 8 % của DIN 434 dùng cho thép chữ U. Long đen giúp đầu bu lông hoặc đai ốc tựa vuông góc trên cánh trong nghiêng của dầm I, trong các mối ghép bu lông kết cấu thép đến cấp bền 5.6. Long đen có kích thước a × b với lỗ giữa d; một mặt nghiêng 14 % theo phương b, mặt kia vuông góc với bu lông và có một rãnh đánh dấu chiều nghiêng. Độ dày h được đo tại trục lỗ. Bao gồm bu lông từ M8 đến M27. Phiên bản hiện hành năm 2024 thay thế DIN 435:2000-01 chỉ với các thay đổi biên tập, nên kích thước theo phiên bản năm 2000.
| Sản phẩm | Đường kính trong, mm | Chiều dài cạnh, mm | Chiều rộng cạnh, mm | Độ dày, mm | Độ nghiêng, % |
|---|---|---|---|---|---|
| DIN 435 square taper washer M8 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 435 square taper washer M10 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 435 square taper washer M12 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 435 square taper washer M16 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 435 square taper washer M20 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 435 square taper washer M22 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 435 square taper washer M24 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 435 square taper washer M27 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |