Vòng đệm: vuông
DIN 436
DIN 436 - Square washers, especially for wood constructions
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
Truy cập trả phíLong đen vuông phẳng, đặc biệt cho kết cấu gỗ, có hai mặt song song, khác với long đen vuông vát nghiêng DIN 434 và DIN 435 dùng cho cánh thép nghiêng. Phiên bản hiện hành năm 2024 thay thế DIN 436:1990-05 và quy định kích thước, điều kiện giao hàng kỹ thuật và ký hiệu.
Có thể xem tiêu chuẩn. Kích thước sản phẩm chỉ mở cho tài khoản trả phí.
| Sản phẩm | Đường kính trong, mm | Chiều dài cạnh, mm | Độ dày, mm |
|---|---|---|---|
| DIN 436 square washer M10 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M12 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M16 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M20 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M22 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M24 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M27 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M30 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M33 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M36 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M39 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M42 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M45 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M48 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| DIN 436 square washer M52 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |