Đinh

ДСТУ EN 10230-1 T4

ДСТУ EN 10230-1 T4 - Steel wire nails - Part 1: Loose nails for general applications - Table 4: plain shank, lost round head

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

Truy cập trả phí

Đinh thép dây rời với thân trơn của bảng 1 nhưng đầu tròn chồn - đinh hoàn thiện, có đầu chồn nhỏ được đóng chìm dưới bề mặt rồi trét kín. Kích thước thân và chiều dài lặp lại bảng 1 với d từ 1 đến 5 mm và chiều dài từ 10 đến 140 mm; chỉ đầu là nhỏ hơn, khoảng 1,4 lần thân. Chấp nhận tương đương EN 10230-1:1999.

ДСТУ EN 10230-1 T4

Hình học

×
Đường kính thân
Chiều dài đinh
Đường kính đầu
Có thể xem tiêu chuẩn. Kích thước sản phẩm chỉ mở cho tài khoản trả phí.
Sản phẩm Đường kính thân, mm Chiều dài đinh, mm Đường kính đầu, mm Loại đầu Loại thân Tiết diện thân
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 1x10 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 1.2x15 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 1.4x20 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 1.4x25 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 1.6x25 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 1.6x30 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 1.8x30 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 1.8x40 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2x30 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2x40 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2x45 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2.2x30 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2.2x40 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2.2x50 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2.4x30 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2.4x40 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2.4x50 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2.7x40 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2.7x50 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 2.7x60 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3x50 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3x60 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3x70 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3x80 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3.4x60 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3.4x70 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3.4x80 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3.4x90 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3.8x70 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3.8x80 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3.8x90 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 3.8x100 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 4.2x90 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 4.2x100 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 4.2x110 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 4.6x90 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 4.6x100 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 4.6x120 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 5x100 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 5x120 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T4 nail 5x140 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒