Đinh

ДСТУ EN 10230-1 T5

ДСТУ EN 10230-1 T5 - Steel wire nails - Part 1: Loose nails for general applications - Table 5: grooved shank, lost round head

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

Truy cập trả phí

Đinh thép dây rời với thân có rãnh và đầu tròn chồn: đầu hoàn thiện của bảng 4 trên thân có rãnh của bảng 2, dùng cho các mối nối phải giữ chắc mà không được lộ đầu. Bao gồm kích thước d từ 1,4 đến 5 mm với chiều dài từ 20 đến 150 mm. Chấp nhận tương đương EN 10230-1:1999.

ДСТУ EN 10230-1 T5

Hình học

×
Đường kính thân
Chiều dài đinh
Đường kính đầu
Có thể xem tiêu chuẩn. Kích thước sản phẩm chỉ mở cho tài khoản trả phí.
Sản phẩm Đường kính thân, mm Chiều dài đinh, mm Đường kính đầu, mm Loại đầu Loại thân Tiết diện thân
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 1.4x20 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 1.4x25 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 1.4x30 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 1.6x30 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 1.6x35 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 1.6x40 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 1.8x30 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 1.8x35 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 1.8x40 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 2x40 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 2x50 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 2.2x50 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 2.2x60 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 2.4x50 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 2.4x60 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 2.7x60 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 2.7x70 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 2.7x80 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3x60 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3x70 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3x80 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3x90 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.4x60 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.4x70 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.4x80 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.4x90 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.4x100 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.8x70 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.8x80 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.8x90 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.8x100 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.8x110 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 3.8x120 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 4.2x90 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 4.2x100 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 4.2x110 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 4.2x120 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 4.2x130 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 4.6x90 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 4.6x100 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 4.6x120 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 4.6x140 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 5x100 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 5x120 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 5x140 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒
🔒 ДСТУ EN 10230-1 T5 nail 5x150 lost round head 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒 🔒