Vòng đệm
ISO 7090
ISO 7090 - Plain washers, chamfered, normal series, product grade A
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
Truy cập trả phíLong đen phẳng vát mép ở đường kính ngoài, còn lại là long đen ISO 7089: dòng thường, cấp sản phẩm A, cấp độ cứng 200 HV và 300 HV. Bao gồm cỡ danh nghĩa từ 5 đến 64.
Có thể xem tiêu chuẩn. Kích thước sản phẩm chỉ mở cho tài khoản trả phí.
| Sản phẩm | Đường kính trong, mm | Đường kính ngoài, mm | Độ dày, mm |
|---|---|---|---|
| ISO 7090 washer 5 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 6 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 8 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 10 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 12 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 14 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 16 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 18 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 20 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 22 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 24 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 27 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 30 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 33 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 36 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 39 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 42 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 45 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 48 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 52 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 56 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 60 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |
| ISO 7090 washer 64 | 🔒 | 🔒 | 🔒 |