Vòng đệm

ISO 7092

ISO 7092 - Plain washers, small series, product grade A

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

Truy cập trả phí

Long đen phẳng, dòng nhỏ, cấp sản phẩm A, cấp độ cứng 200 HV và 300 HV: lỗ của ISO 7089 với đường kính ngoài nhỏ hơn, nên vừa dưới vít đầu trụ. Tiêu chuẩn thay thế hiện hành cho DIN 433. Bao gồm cả các cỡ ưu tiên và các cỡ không ưu tiên 3,5, 14, 18, 22, 27 và 33.

ISO 7092

Hình học

×
Đường kính trong
Đường kính ngoài
Độ dày
Có thể xem tiêu chuẩn. Kích thước sản phẩm chỉ mở cho tài khoản trả phí.
Sản phẩm Đường kính trong, mm Đường kính ngoài, mm Độ dày, mm
🔒 ISO 7092 washer 1.6 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 2 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 2.5 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 3 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 3.5 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 4 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 5 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 6 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 8 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 10 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 12 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 14 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 16 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 18 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 20 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 22 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 24 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 27 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 30 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 33 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7092 washer 36 🔒 🔒 🔒