Vòng đệm

ISO 7093-1

ISO 7093-1 - Plain washers, large series, product grade A

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

Truy cập trả phí

Long đen phẳng, dòng lớn, cấp sản phẩm A, đường kính ngoài khoảng ba lần cỡ ren, so với khoảng hai lần ở dòng thường ISO 7089. Tiêu chuẩn thay thế hiện hành cho DIN 9021, nhưng kích thước không giống hệt: bỏ các cỡ 2,5 và 7, thêm 22, 27 và 33 và có lỗ hẹp hơn từ cỡ 18. Bao gồm cả các cỡ ưu tiên và các cỡ không ưu tiên 3,5, 14, 18, 22, 27 và 33. Phiên bản cấp C là ISO 7093-2.

ISO 7093-1

Hình học

×
Đường kính trong
Đường kính ngoài
Độ dày
Có thể xem tiêu chuẩn. Kích thước sản phẩm chỉ mở cho tài khoản trả phí.
Sản phẩm Đường kính trong, mm Đường kính ngoài, mm Độ dày, mm
🔒 ISO 7093-1 washer 3 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 3.5 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 4 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 5 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 6 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 8 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 10 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 12 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 14 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 16 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 18 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 20 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 22 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 24 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 27 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 30 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 33 🔒 🔒 🔒
🔒 ISO 7093-1 washer 36 🔒 🔒 🔒